1. Backlog
2. Priority
3. Feature
4. Sprint
5. Planning
(n) danh sách công việc tồn đọng
(n) ưu tiên; (adj) ưu tiên
(n) giai đoạn phát triển ngắn hạn; (v) thực hiện giai đoạn phát triển ngắn hạn
(n) việc lập kế hoạch
(n) tính năng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.