Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Báo Cáo Phân Tích ROI Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Roi: (n) lợi tức đầu tư Revenue: (n) doanh thu Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Social media: (n) mạng xã hội Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kế Hoạch Ra Mắt Chiến Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Phương Pháp Nghiên Cứu Sơ Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát Focus group: (n) nhóm tập trung Sample size: (n) kích thước mẫu Thematic: (adj) thuộc chủ đề Statistical: (adj) thuộc thống kê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Triển Khai Công Cụ Cá Nhân Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chia Nhỏ Epics thành Stories – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Chia Nhỏ Epics thành Stories – Easy Level
Từ Vựng: Epic: (n) câu chuyện lớn, dự án lớn Feature: (n) tính năng Story: (n) câu chuyện người dùng Refinement: (n) sự tinh chỉnh, cải tiến Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thành Tích và Bài Học của Nhóm Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Đánh Giá Phát Hành Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Retrospective: (n) buổi họp tổng kết; (adj) thuộc về hồi tưởng Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Resource: (n) nguồn lực, tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…