Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Yêu Cầu Bảo Mật Dữ Liệu cho Công Cụ Marketing – Medium Level
Từ Vựng: Privacy: (n) quyền riêng tư Guidelines: (n) hướng dẫn Transparency: (n) sự minh bạch Comply: (v) tuân thủ Tracker: (n) công cụ theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Phân Bổ Chi Tiêu Quảng Cáo Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Phân Bổ Chi Tiêu Quảng Cáo Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Thích Lý Do Kinh Doanh cho Yêu Cầu Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Navigation: (n) điều hướng Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng) Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đơn Giản Hóa Yêu Cầu Sản Phẩm cho Tính Khả Thi – Advanced Level
Từ Vựng: Simplify: (v) đơn giản hóa Feasible: (adj) khả thi Requirement: (n) yêu cầu Navigation: (n) điều hướng Synchronize: (v) đồng bộ hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Thiết Kế Sản Phẩm Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholders: (n) các bên liên quan Interface: (n) giao diện Responsive: (adj) phản hồi nhanh, thích ứng tốt Optimize: (v) tối ưu hóa Notification: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Bất Đồng về Thời Gian Tính Năng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đơn Giản Hóa Tương Tác Người Dùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Thích Việc Giảm Ưu Tiên của Tính Năng Phổ Biến – Medium Level
Từ Vựng: Deprioritize: (v) giảm mức độ ưu tiên Feature: (n) tính năng Urgent: (adj) khẩn cấp Bug: (n) lỗi phần mềm Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thông Số Kỹ Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz