Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Listening Quiz: Đưa Mục Lên Đầu Backlog – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kết Quả Nhóm Tập Trung – Easy Level
Từ Vựng: Focus group: (n) nhóm tập trung Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Instructions: (n) hướng dẫn Feedback: (n) phản hồi Price: (n) giá cả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Hồ Sơ Đối Tượng Mục Tiêu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Leo Thang Vật Cản Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Hình Thức Sự Kiện Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thay Đổi Hình Thức Sự Kiện Trực Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Virtual: (adj) ảo Hybrid: (adj) kết hợp Attendees: (n) người tham dự Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mục Tiêu và KPI Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Mục Tiêu và KPI Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Objective: (n) mục tiêu Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính Engagement: (n) sự tương tác Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Rủi Ro Phát Hành Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Feature: (n) tính năng; (v) đặc trưng hóa Failure: (n) sự thất bại, lỗi hệ thống Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…