Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Kế Hoạch Sự Kiện Ra Mắt Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi Rehearsal: (n) buổi diễn tập Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Lịch Biên Tập Marketing Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Content: (n) nội dung Strategy: (n) chiến lược Visitor: (n) khách thăm, khách truy cập Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài xã luận Engagement: (n) sự tương tác, sự gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Cập Nhật Thư Viện Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quyết Định Khôi Phục Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giao Tiếp Phát Hành Thử với Người Dùng Beta – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Chương Trình Tiếp Đãi cho Ban Quản Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kế Hoạch Chương Trình Tiếp Đãi cho Ban Quản Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Personalized: (adj) cá nhân hóa Preferences: (n) sở thích Budget: (n) ngân sách Satisfaction: (n) sự hài lòng Dedicated: (adj) tận tâm, chuyên dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đào Tạo Nhân Viên Bán Hàng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Warranty: (n) bảo hành Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Reduce: (v) giảm Excited: (adj) hào hứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Quốc Tế Hóa Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz