Từ Vựng:
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Preferences: (n) sở thích
Budget: (n) ngân sách
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Dedicated: (adj) tận tâm, chuyên dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Preferences: (n) sở thích
Budget: (n) ngân sách
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Dedicated: (adj) tận tâm, chuyên dụng
Luyện tập thêm về bài học này: