Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Đồng Bộ Chỉ Số Sao Bắc Đẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Chiến Lược Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Engaged: (adj) đã cam kết, tham gia tích cực Followers: (n) người theo dõi Boost: (v) tăng cường, thúc đẩy; (n) sự tăng cường, sự thúc đẩy Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Nhóm Marketing về Khả Năng Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Việc với Nhóm Bản Địa Hóa về Văn Bản UX – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Chỉ Số Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Metrics: (n) chỉ số đo lường Engagement: (n) sự tương tác Conversion: (n) chuyển đổi Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Dashboard: (n) bảng điều khiển dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Tăng Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chú Phát Hành Phiên Bản Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Dự Phòng cho Tính Năng Bị Trì Hoãn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kế Hoạch Dự Phòng cho Tính Năng Bị Trì Hoãn – Medium Level
Từ Vựng: Contingency: (n) kế hoạch dự phòng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Feature: (n) tính năng Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz