Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Báo Cáo Hiệu Suất Tạo Lead – Easy Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Generate: (v) tạo ra Source: (n) nguồn Qualified: (adj) đủ tiêu chuẩn Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tái Cơ Cấu Nhóm và Thay Đổi Quyền Sở Hữu Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Website – Advanced Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng truy cập Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát trang Optimize: (v) tối ưu hóa Mobile: (adj) di động Engagement: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Briefing Sản Xuất Nội Dung Video – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: OKR và Mục Tiêu Hiệu Suất của Đội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: OKR và Mục Tiêu Hiệu Suất của Đội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Hồ Sơ Đề Cử Giải Thưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Hồ Sơ Đề Cử Giải Thưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Nomination: (n) sự đề cử Submission: (n) sự gửi bài; (n) sự trình bày Testimonials: (n) lời chứng thực, lời giới thiệu Visuals: (n) hình ảnh minh họa Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Yêu Cầu Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Yêu Cầu Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz