Từ Vựng:
Nomination: (n) sự đề cử
Submission: (n) sự gửi bài; (n) sự trình bày
Testimonials: (n) lời chứng thực, lời giới thiệu
Visuals: (n) hình ảnh minh họa
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nomination: (n) sự đề cử
Submission: (n) sự gửi bài; (n) sự trình bày
Testimonials: (n) lời chứng thực, lời giới thiệu
Visuals: (n) hình ảnh minh họa
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: