Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phân Tích Chuyển Đổi Phễu Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phân Tích Chuyển Đổi Phễu Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Hiệu Suất Tính Năng – Advanced Level
Từ Vựng: Metrics: (n) chỉ số đo lường Engagement: (n) sự tương tác Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Redesign: (v) thiết kế lại Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Nhóm Cohort – Advanced Level
Từ Vựng: Cohort: (n) nhóm người dùng cùng đặc điểm hoặc trải nghiệm Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Visualization: (n) sự trực quan hóa dữ liệu Analysis: (n) sự phân tích Patterns: (n) các mẫu, khuôn mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Tác Động Tuân Thủ Quy Định đến Lộ Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chỉ Số ROI cho Người Tài Trợ Lãnh Đạo của Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Phiên Phản Hồi Người Kiểm Thử Beta – Medium Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Interface: (n) giao diện Crash: (v) bị lỗi, sập (phần mềm); (n) sự cố, lỗi hệ thống Loading: (n) quá trình tải dữ liệu Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Nợ Kỹ Thuật và Tính Năng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Đánh Giá Sức Khỏe Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Retrospective: (n) cuộc họp đánh giá lại; (adj) thuộc về quá khứ Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Stress: (n) áp lực, căng thẳng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Leadership: (n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Kết Quả Khảo Sát Sự Hài Lòng Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát Rating: (n) đánh giá Response: (n) phản hồi Improve: (v) cải thiện Suggestion: (n) đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz