Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Chất Lượng Nước – Medium Level
Từ Vựng: Catchment: (n) lưu vực; khu vực thu nước Nitrates: (n) nitrat Phosphates: (n) photphat Monitoring: (n) sự giám sát Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Chất Lượng Không Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Lên Kế Hoạch Chiến Dịch Quan Trắc Chất Lượng Không Khí – Easy Level
Từ Vựng: Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Campaign: (n) chiến dịch Sensor: (n) cảm biến Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Pollution: (n) ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giám Sát Hấp Thu Carbon Tại Đầm Lầy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sự Cố Tràn Hóa Chất Trong Sông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tính Toán Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thiết Kế Vùng Đất Ngập Nước Nhân Tạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Khoảng Trống Trong Đánh Giá Sinh Thái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Đánh Giá Tiếng Ồn Theo BS 4142 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Mô Hình Học Máy Phát Hiện Ô Nhiễm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz