Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Campaign: (n) chiến dịch
Sensor: (n) cảm biến
Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu
Pollution: (n) ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Campaign: (n) chiến dịch
Sensor: (n) cảm biến
Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu
Pollution: (n) ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này: