Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Tiếng Anh Môi trường: Xử Lý Tràn Cống Tại Khu Vực Tắm Biển – Medium Level
Từ Vựng: Overflow: (v) tràn; (n) sự tràn Bathing: (n) việc tắm, sự tắm Cleanup: (n) việc dọn dẹp, làm sạch Wildlife: (n) động vật hoang dã Quality: (n) chất lượng; (adj) chất lượng, có phẩm chất tốt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Quan Trắc Chất Lượng Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Bền Vững Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Assessment: (n) sự đánh giá Supplier: (n) nhà cung cấp Questionnaire: (n) bảng câu hỏi Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Thiết Kế Thoát Nước Mặt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Cải Cách Đánh Giá Tác Động Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách Approval: (n) sự phê duyệt Transparency: (n) tính minh bạch Monitoring: (n) sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Assessment: (n) sự đánh giá Habitat: (n) môi trường sống Community: (n) cộng đồng sinh vật Project: (n) dự án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Phản Hồi Phản Đối Về Đánh Giá Giao Thông – Advanced Level
Từ Vựng: Objection: (n) sự phản đối Assessment: (n) sự đánh giá Pedestrian: (n) người đi bộ Consultee: (n) người được tư vấn Statutory: (adj) theo luật định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Dữ Liệu Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Yêu Cầu Công Bố TCFD Cho Rủi Ro Môi Trường – Medium Level
Từ Vựng: Disclose: (v) tiết lộ Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Physical: (adj) thuộc về vật lý, tự nhiên Transition: (n) sự chuyển đổi Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Báo Cáo Bền Vững Cho Ủy Ban ESG – Medium Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Emissions: (n) khí thải Recycle: (v) tái chế Efficiency: (n) hiệu quả Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz