Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chiến Dịch Quan Trắc Chất Lượng Không Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chương Môi Trường Trong Báo Cáo Trách Nhiệm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Tuân Thủ Quy Định Về Chất Thải Bao Bì – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Khảo Sát Đường Cơ Sở Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phản Hồi Chiến Dịch Môi Trường Của NGO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Chứng Nhận ISO 14001 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Rủi Ro Sức Khỏe Cho Phát Triển Khu Đất Cũ – Easy Level
Từ Vựng: Brownfield: (n) khu đất đã qua sử dụng, có thể bị ô nhiễm Assessment: (n) sự đánh giá Chemicals: (n) hóa chất Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Mô Hình Học Máy Phát Hiện Ô Nhiễm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Loại Dòng Chất Thải Mới Để Xử Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Xử Lý Truyền Thông Sau Sự Cố Môi Trường – Medium Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Spill: (v) tràn; (n) sự tràn Statement: (n) bản tuyên bố Reassure: (v) trấn an Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz