Từ Vựng:
Brownfield: (n) khu đất đã qua sử dụng, có thể bị ô nhiễm
Assessment: (n) sự đánh giá
Chemicals: (n) hóa chất
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brownfield: (n) khu đất đã qua sử dụng, có thể bị ô nhiễm
Assessment: (n) sự đánh giá
Chemicals: (n) hóa chất
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: