Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Listening Quiz: Bàn Về Lợi Ích Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Cùng Nhau Làm Việc Về Biến Đổi Khí Hậu – Advanced Level
Từ Vựng: Cooperation: (n) sự hợp tác Emissions: (n) khí thải Technology: (n) công nghệ Funding: (n) kinh phí Communities: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Xử Lý Vi Phạm Nghi Thức Bằng Ngoại Giao – Advanced Level
Từ Vựng: Protocol: (n) nghi thức ngoại giao Delegation: (n) phái đoàn Diplomacy: (n) ngoại giao Offense: (n) sự xúc phạm, sự vi phạm Respectful: (adj) kính trọng, lễ phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Ngoại Giao Kênh Sau Để Giảm Căng Thẳng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Công Hàm Phản Đối Ngoại Giao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trình Bày Báo Cáo Chính Trị Thường Niên Của Quốc Gia – Medium Level
Từ Vựng: Majority: (n) đa số Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình Transparency: (n) tính minh bạch Cooperation: (n) sự hợp tác Candidate: (n) ứng cử viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các Giấy Tờ Cần Thiết Để Xác Định Quốc Tịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Thuế Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Xử Lý Phản Ứng Lãnh Sự Trong Thời Kỳ Bất Ổn Dân Sự – Advanced Level
Từ Vựng: Unrest: (n) sự bất ổn Evacuation: (n) sự sơ tán Chaos: (n) sự hỗn loạn Coordinate: (v) phối hợp Sheltering: (n) sự che chở, nơi trú ẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lời Khuyên Về Công Hàm Phản Đối Ngoại Giao – Easy Level
Từ Vựng: Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao Protest: (v) phản đối; (n) sự phản đối Convention: (n) hội nghị; hiệp định Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Respectful: (adj) kính trọng, lễ phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz