Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Hội Nghị Thượng Đỉnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Sự Cố Gần Đây Giữa Các Quốc Gia – Easy Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố, sự kiện Relations: (n) quan hệ, mối quan hệ Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao Firm: (adj) vững chắc, kiên quyết; (n) công ty Draft: (n) bản nháp, dự thảo; (v) soạn thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Một Phái Đoàn Ngoại Giao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Can Thiệp Trong Đàm Phán Đa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Thảo Luận Hội Đồng Giải Quyết Tranh Chấp WTO – Medium Level
Từ Vựng: Tariff: (n) thuế quan Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp Panel: (n) hội đồng, ban Neutral: (adj) trung lập Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Hàn Gắn Quan Hệ Song Phương – Easy Level
Từ Vựng: Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Exchange: (n) sự trao đổi; (v) trao đổi Honest: (adj) trung thực Cooperation: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Khung Pháp Lý Quốc Tế Cho Hợp Tác Mới – Medium Level
Từ Vựng: Treaty: (n) hiệp ước Bilateral: (adj) song phương Cooperation: (n) sự hợp tác Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Legal: (adj) thuộc pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bài Phát Biểu Của Kevin Tại Đại Hội Đồng Liên Hợp Quốc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Khuyến Cáo Du Lịch Về Tình Trạng Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level
Từ Vựng: Advisory: (adj) tư vấn, cố vấn Instability: (n) sự bất ổn Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình Register: (v) đăng ký, ghi danh; (n) sổ đăng ký Unrest: (n) sự bất ổn, tình trạng rối loạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Bảo Lưu Và Tuyên Bố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz