Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Thỏa Thuận Hợp Tác Phát Triển Song Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Chuyến Thăm Song Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Phản Ứng Lãnh Sự Trong Thời Kỳ Bất Ổn Dân Sự – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dịch Vụ Công Chứng Cho Văn Bản Hợp Pháp Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Chuyến Thăm Nhà Tù – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trao Đổi Về Rủi Ro Chính Trị Cho Chuyến Thăm Cấp Nhà Nước – Easy Level
Từ Vựng: Tension: (n) căng thẳng Protest: (n) sự phản đối; (v) phản đối Security: (n) an ninh Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Thăm Cấp Nhà Nước – Easy Level
Từ Vựng: State visit: (n) chuyến thăm chính thức cấp nhà nước Formal: (adj) trang trọng, chính thức Respect: (n) sự tôn trọng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Protocol: (n) nghi thức ngoại giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khuyến Cáo Du Lịch Về Tình Trạng Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Chính Sách Ngôn Ngữ Cho Hợp Tác Khoa Học – Medium Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Translation: (n) bản dịch; (v) dịch Official: (adj) chính thức; (n) quan chức Clause: (n) điều khoản Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Chương Trình Chung Với Ngân Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Feedback: (n) phản hồi Timeline: (n) mốc thời gian Budget: (n) ngân sách Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz