Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Exchange: (n) sự trao đổi; (v) trao đổi
Honest: (adj) trung thực
Cooperation: (n) sự hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Exchange: (n) sự trao đổi; (v) trao đổi
Honest: (adj) trung thực
Cooperation: (n) sự hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: