Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hàn Gắn Quan Hệ Song Phương – Easy Level

Plan
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Trust
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Exchange
(n) sự trao đổi; (v) trao đổi
Honest
(adj) trung thực
Cooperation
(n) sự hợp tác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Plan
Trust
Exchange
Honest
Cooperation
(n) sự trao đổi; (v) trao đổi
(n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
(adj) trung thực
(n) sự hợp tác

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Plan” mean?
4. What does “Trust” mean?
5. What does “Exchange” mean?
6. What does “Honest” mean?
7. What does “Cooperation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: