Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Listening Quiz: Phân Tích Pháp Lý Về Tranh Chấp Ranh Giới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Kiếm Sự Thỏa Hiệp Về Chính Sách Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Đồng Cấp Về Chương Trình Hỗ Trợ Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Lãnh Đạo Ở Quốc Gia Đối Tác Của Chúng Ta – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Ngôn Ngữ Cho Hợp Tác Khoa Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Những Lo Ngại Trong Quản Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Tranh Chấp Lãnh Sự Và Công Ước Vienna – Medium Level
Từ Vựng: Consulate: (n) lãnh sự quán Ratify: (v) phê chuẩn Obligation: (n) nghĩa vụ Notify: (v) thông báo Access: (n) quyền tiếp cận; (v) tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Chính Trị Thường Niên Của Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Diễn Giải Những Tín Hiệu Mơ Hồ Từ Một Chính Phủ Nước Ngoài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trao Đổi Về Chính Sách Đối Ngoại Cho Mùa Chương Trình Quốc Gia – Easy Level
Từ Vựng: Briefing: (n) bản tóm tắt thông tin Foreign policy: (n) chính sách đối ngoại Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán Relations: (n) quan hệ Environmental: (adj) thuộc về môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz