Từ Vựng:
Briefing: (n) bản tóm tắt thông tin
Foreign policy: (n) chính sách đối ngoại
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Relations: (n) quan hệ
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) bản tóm tắt thông tin
Foreign policy: (n) chính sách đối ngoại
Trade: (n) thương mại; (v) buôn bán
Relations: (n) quan hệ
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: