1. Briefing
2. Foreign policy
3. Trade
4. Relations
5. Environmental
(n) quan hệ
(n) chính sách đối ngoại
(n) bản tóm tắt thông tin
(adj) thuộc về môi trường
(n) thương mại; (v) buôn bán
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.