Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Một Hiệp Định Thương Mại Tự Do – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Đối Thoại Ngoại Giao Về Vi Phạm Lãnh Hải – Advanced Level
Từ Vựng: Breach: (n) sự vi phạm, sự phá vỡ Embassy: (n) đại sứ quán Protest: (v) phản đối; (n) cuộc biểu tình, sự phản đối Investigation: (n) cuộc điều tra Patrol: (v) tuần tra; (n) sự tuần tra, đội tuần tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trao Đổi Về Nghi Thức Của Nước Chủ Nhà – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) nghi thức ngoại giao Modest: (adj) khiêm tốn Greeting: (n) lời chào hỏi Official: (adj) chính thức; (n) quan chức Avoid: (v) tránh né Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Các Bước Ngoại Giao Sau Một Sự Cố Quân Sự – Easy Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Diplomatic: (adj) thuộc ngoại giao Formal: (adj) trang trọng Apology: (n) lời xin lỗi Calmly: (adv) một cách bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Cuộc Họp Hội Đồng Bảo An Liên Hợp Quốc – Easy Level
Từ Vựng: Delegation: (n) phái đoàn Peace: (n) hòa bình Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Law: (n) luật pháp Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Đàm Phán Một Hiệp Định Thương Mại Tự Do – Easy Level
Từ Vựng: Tariff: (n) thuế quan Services: (n) dịch vụ Mandate: (n) ủy nhiệm; (v) ủy thác Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi Protection: (n) sự bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Kết Quả Hợp Tác Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đối Thoại Hòa Bình Giữa Robert Và Jessica – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Tư Vấn Về Ngôn Ngữ Của Thông Cáo Chung – Medium Level
Từ Vựng: Ambiguity: (n) sự mơ hồ Communiqué: (n) thông cáo Precise: (adj) chính xác Vague: (adj) mơ hồ Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật, chuyên môn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Điều Kiện Trong Các Chương Trình Viện Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz