Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Services: (n) dịch vụ
Mandate: (n) ủy nhiệm; (v) ủy thác
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Protection: (n) sự bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tariff: (n) thuế quan
Services: (n) dịch vụ
Mandate: (n) ủy nhiệm; (v) ủy thác
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi
Protection: (n) sự bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: