Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Chính sách Đặt bàn Mới cho các Giai đoạn Cao điểm – Medium Level
Từ Vựng: Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Policy: (n) chính sách Peak: (n) cao điểm Cancel: (v) hủy Fee: (n) phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Biến trải nghiệm tiêu cực thành tích cực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra Chứng chỉ Vệ sinh An toàn Thực phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về Dấu chân Carbon của Nhà hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thương lượng Phí Thuê Phòng Tiệc riêng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào tạo cả đội về hệ thống quản lý kho mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cá nhân hóa một Buổi Tiệc Sinh nhật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Giới thiệu Chính sách Giảm thiểu Nhựa – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Reduce: (v) giảm Replace: (v) thay thế Plastic: (n) nhựa Earth: (n) Trái Đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đào tạo về hệ thống quản lý bàn mới – Easy Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt chỗ Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp Cancel: (v) hủy Username: (n) tên đăng nhập Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Sáng kiến Bao bì Phân hủy Sinh học Mới – Medium Level
Từ Vựng: Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học Packaging: (n) bao bì Initiative: (n) sáng kiến Reduce: (v) giảm Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz