Từ Vựng:
Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc
Policy: (n) chính sách
Peak: (n) cao điểm
Cancel: (v) hủy
Fee: (n) phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc
Policy: (n) chính sách
Peak: (n) cao điểm
Cancel: (v) hủy
Fee: (n) phí
Luyện tập thêm về bài học này: