Từ Vựng:
Subcontracted: (v) giao thầu phụ
Renegotiate: (v) thương lượng lại
Transparency: (n) sự minh bạch
Penalties: (n) các hình phạt
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontracted: (v) giao thầu phụ
Renegotiate: (v) thương lượng lại
Transparency: (n) sự minh bạch
Penalties: (n) các hình phạt
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Luyện tập thêm về bài học này: