Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Giới thiệu Concept Nhà hàng của Chúng tôi – Medium Level
Từ Vựng: Ingredients: (n) nguyên liệu Local: (adj) địa phương Community: (n) cộng đồng Tasting: (n) việc nếm thử Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Lên kế hoạch cho một Sự kiện Quảng bá Chéo – Advanced Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Proposal: (n) đề xuất Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Trao đổi về Tính Bền vững của Nhà hàng – Easy Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học Ethical: (adj) có đạo đức, đúng chuẩn mực Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân Certified: (adj) được chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Khủng hoảng Truyền thông Mạng xã hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phổ biến về Diễn tập Sơ tán Cháy nổ – Easy Level
Từ Vựng: Alarm: (n) báo động Assembly: (n) sự tập hợp, cuộc họp Evacuate: (v) sơ tán Stairs: (n) cầu thang Drill: (n) buổi diễn tập; (v) diễn tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đề xuất Thực đơn Riêng cho Bữa tiệc Sinh nhật – Easy Level
Từ Vựng: Bespoke: (adj) đặt làm riêng Starter: (n) món khai vị Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Dessert: (n) món tráng miệng Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo sự cố nhân viên bị thương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sáng kiến Bao bì Phân hủy Sinh học Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi các đánh giá tiêu cực trên mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Họp Trước Ca Phục vụ cho Nhân viên Khu vực Khách – Easy Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt chỗ trước Vip: (n) khách quan trọng Special: (adj) đặc biệt Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz