Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nha sĩ (English for Dentist)
-
Listening Quiz: Giúp Trẻ Trong Lúc Khám Răng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Việc Sử Dụng Đê Cao Su – Medium Level
Từ Vựng: Rubber dam: (n) đê cao su Breathing: (n) sự thở Treatment: (n) điều trị Pressure: (n) áp lực Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Cảnh Báo Y Tế Về Chỉ Số Huyết Áp Bất Thường – Advanced Level
Từ Vựng: Alert: (adj) cảnh giác; (n) sự cảnh báo Blood pressure: (n) huyết áp Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Symptom: (n) triệu chứng Medicine: (n) thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Rủi Ro Khi Nhổ Răng Khôn Hàm Dưới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Màu Sắc Cho Veneer Sứ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Đánh Giá Rủi Ro Trước Phẫu Thuật Cho Bệnh Nhân Dùng Thuốc Chống Đông – Easy Level
Từ Vựng: Anticoagulants: (n) thuốc chống đông máu Extraction: (n) việc nhổ răng Bleeding: (n) chảy máu Inr: (n) tỷ lệ quốc tế chuẩn (đo độ đông máu) Risk: (n) nguy cơ; (v) có nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Phép Chụp Ảnh Lâm Sàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Kiểm Tra Sức Sống Của Răng Cạnh Mão – Advanced Level
Từ Vựng: Vitality: (n) sức sống Crown: (n) mão răng Adjacent: (adj) liền kề Sensation: (n) cảm giác Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Trao Đổi Với Bác Sĩ Tim Mạch Trước Khi Điều Trị Nha Khoa – Easy Level
Từ Vựng: Cardiologist: (n) bác sĩ tim mạch Sedation: (n) sự gây mê nhẹ Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Treatment: (n) phương pháp điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Giai Đoạn Làm Hàm Giả Toàn Phần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz