Từ Vựng:
Alert: (adj) cảnh giác; (n) sự cảnh báo
Blood pressure: (n) huyết áp
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Symptom: (n) triệu chứng
Medicine: (n) thuốc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (adj) cảnh giác; (n) sự cảnh báo
Blood pressure: (n) huyết áp
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Symptom: (n) triệu chứng
Medicine: (n) thuốc
Luyện tập thêm về bài học này: