Từ Vựng:
Disaster: (n) thảm họa
Recovery: (n) sự phục hồi
Server: (n) máy chủ
Network: (n) mạng
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disaster: (n) thảm họa
Recovery: (n) sự phục hồi
Server: (n) máy chủ
Network: (n) mạng
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: