Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nha sĩ (English for Dentist)
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích An Thần Và Giảm Nhạy Cảm Cho Bệnh Nhân Sợ Nha Khoa – Easy Level
Từ Vựng: Sedation: (n) sự gây mê nhẹ, sự an thần Desensitisation: (n) quá trình làm giảm nhạy cảm Phobic: (adj) sợ hãi, ám ảnh Treatment: (n) phương pháp điều trị Comfortable: (adj) thoải mái, dễ chịu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lắp Hàm Giả Mới Và Giải Thích Giai Đoạn Thích Nghi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Điều Trị Tủy Răng – Easy Level
Từ Vựng: Numb: (adj) tê liệt Clean: (v) làm sạch Damage: (n) tổn thương; (v) làm hư hại Fill: (v) trám (răng) Pain: (n) đau đớn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Trì Hoãn Điều Trị Nha Khoa Sẽ Gây Thêm Vấn Đề – Medium Level
Từ Vựng: Decay: (n) sâu răng; (v) bị sâu Treatment: (n) điều trị Complex: (adj) phức tạp Costly: (adj) tốn kém Appointment: (n) cuộc hẹn khám Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Loại Nhổ Răng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Cạo Vôi Toàn Hàm Cho Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Calculus: (n) cao răng Debridement: (n) việc làm sạch mô hoại tử Anesthesia: (n) gây tê Appointment: (n) cuộc hẹn Gum: (n) nướu răng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đo Túi Nha Chu Và Chiều Sâu Túi Nướu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Động Viên Bệnh Nhân Bằng Dữ Liệu Chỉ Số Chảy Máu – Easy Level
Từ Vựng: Bleeding: (n) chảy máu Score: (v) ghi điểm; (n) điểm số Plaque: (n) mảng bám Floss: (n) chỉ nha khoa; (v) dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng Motivate: (v) thúc đẩy, khích lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kỹ Thuật Chải Răng Bass Và Làm Sạch Kẽ Răng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Thảo Luận Chi Phí Implant So Với Hàm Giả Từng Phần – Easy Level
Từ Vựng: Implant: (n) cấy ghép; (v) cấy ghép Denture: (n) hàm giả Financial: (adj) thuộc về tài chính Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Chew: (v) nhai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz