Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nha sĩ (English for Dentist)
-
Listening Quiz: Xin Phép Phụ Huynh Để Thoa Fluoride Varnish – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tư Vấn Khẩn Cấp Khi Răng Bị Bật Ra – Advanced Level
Từ Vựng: Knocked out: (adj) bị đánh bật ra, mất ý thức Crown: (n) mão răng Root: (n) chân răng Rinse: (v) súc miệng Socket: (n) ổ răng, ổ cắm răng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Chuyện Về Việc Đi Khám Răng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cung Cấp Ý Kiến Thứ Hai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Thảo Luận Nguy Cơ Hoại Tử Xương Do Bisphosphonate Trước Nhổ Răng – Advanced Level
Từ Vựng: Bisphosphonates: (n) bisphosphonates (thuốc ức chế hủy xương) Osteonecrosis: (n) hoại tử xương Extraction: (n) nhổ (răng) Oncologist: (n) bác sĩ ung thư Precautions: (n) các biện pháp phòng ngừa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz