Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Chiến Lược Nội Dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Kênh Phân Phối Nội Dung Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Chuỗi Video – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Chiến Lược Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Channels: (n) kênh (truyền thông, phân phối nội dung) Objectives: (n) mục tiêu Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Measurement: (n) sự đo lường, phép đo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Dữ Liệu Đối Tượng Để Hiểu Điểm Đau – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Quy Trình Làm Việc Nội Dung Cho Nhóm Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Đề Xuất Chiến Lược Nội Dung Cho Ban Lãnh Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Content: (n) nội dung Strategy: (n) chiến lược Engagement: (n) sự tương tác Analytics: (n) phân tích dữ liệu Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Chọn Kênh Phân Phối Nội Dung Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, người xem, đối tượng tiếp nhận nội dung Content: (n) nội dung; (adj) chứa đựng nội dung Platform: (n) nền tảng (trực tuyến, mạng xã hội) Newsletter: (n) bản tin Distribute: (v) phân phối, phát hành nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Nhiều Yêu Cầu Nội Dung Cùng Lúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hướng Dẫn Sản Xuất Podcast – Advanced Level
Từ Vựng: Briefing: (n) bản tóm tắt thông tin Engage: (v) thu hút, lôi cuốn Narration: (n) sự kể chuyện Sparingly: (adv) một cách tiết kiệm, hạn chế Structure: (n) cấu trúc; (v) xây dựng cấu trúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz