Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Dữ Liệu Đối Tượng Để Hiểu Điểm Đau – Easy Level

Persona
(n) chân dung khách hàng
Audience
(n) khán giả, đối tượng người xem
Data
(n) dữ liệu
Pain point
(n) điểm đau, vấn đề khó khăn của khách hàng
Validate
(v) xác nhận, kiểm chứng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Persona
Audience
Data
Pain point
Validate
(v) xác nhận, kiểm chứng
(n) chân dung khách hàng
(n) dữ liệu
(n) điểm đau, vấn đề khó khăn của khách hàng
(n) khán giả, đối tượng người xem

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Persona” mean?
4. What does “Audience” mean?
5. What does “Data” mean?
6. What does “Pain point” mean?
7. What does “Validate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: