Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Sở Hữu Dữ Liệu Và Quyền Riêng Tư Trong Nông Nghiệp Chính Xác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Cho Nông Dân Về Các Chương Trình Nông Nghiệp – Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Công Nghệ Nông Nghiệp Chính Xác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Phương Pháp Đánh Giá Kiểu Hình Chịu Stress – Advanced Level
Từ Vựng: Phenotyping: (n) hiện tượng hình thái học Tolerance: (n) khả năng chịu đựng Chlorophyll: (n) diệp lục Replicates: (n) bản sao thí nghiệm Randomize: (v) làm ngẫu nhiên hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Sử Dụng Hình Ảnh Vệ Tinh Để Phát Hiện Stress Cây Trồng – Easy Level
Từ Vựng: Satellite: (n) vệ tinh Crop: (n) cây trồng Stress: (n) sự căng thẳng (của cây trồng do điều kiện môi trường) Fertilizer: (n) phân bón Image: (n) hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giới Thiệu Nền Tảng Quản Lý Trang Trại Kỹ Thuật Số – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng; bệ đỡ Irrigation: (n) hệ thống tưới tiêu Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho sản lượng Alerts: (n) cảnh báo; (v) báo động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Nghiệm Một Chất Kích Thích Sinh Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tư Vấn Về Kết Nối Và Hạ Tầng Cho Nông Nghiệp Thông Minh – Advanced Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Gateway: (n) cổng kết nối Encryption: (n) sự mã hóa Firmware: (n) phần mềm nhúng Cloud: (n) điện toán đám mây Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giảm Thiểu Tổn Thất Sau Thu Hoạch Trong Chuỗi Cung Ứng Cây Trồng Lấy Củ – Medium Level
Từ Vựng: Post-harvest: (adj) sau thu hoạch Spoil: (v) làm hỏng, làm thối rữa Storage: (n) sự lưu trữ, kho chứa Transport: (v) vận chuyển; (n) sự vận chuyển Sorting: (n) sự phân loại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Tuân Thủ GLP Cho Thử Nghiệm Thuốc Trừ Sâu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz