Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Dữ Liệu Ứng Dụng Tỷ Lệ Biến Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đề Xuất Bảo Vệ Cây Trồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Về Dấu Chân Carbon Của Trang Trại – Easy Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Emissions: (n) khí thải Methane: (n) khí mê-tan Fertilizer: (n) phân bón Greenhouse gases: (n) khí nhà kính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Triển Chuyên Môn Liên Tục Tại Hội Nghị Nông Học Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thỏa Thuận Thương Mại Và Tác Động Đến Nông Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Những Rào Cản Trong Việc Áp Dụng Cây Trồng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp Cho Rau Củ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Phục Hồi Hàng Rào Cây Bụi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giới Thiệu Công Nghệ Tưới Tiêu Mới Cho Đội Nông Học – Advanced Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu quả Sensor: (n) cảm biến Moisture: (n) độ ẩm Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng Installation: (n) sự lắp đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz