Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dữ Liệu Giám Sát Đất Dài Hạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Quy Trình Chấm Điểm Thể Trạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Đánh Giá Sức Khỏe Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Đánh Giá Sức Khỏe Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tiếp Cận Thị Trường Cho Các Sản Phẩm Nông Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Về Dấu Chân Carbon Của Trang Trại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Cho Việc Canh Tác Ở Vùng Hạn Hán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Bàn Về Các Chỉ Số Sức Khỏe Sinh Học Của Đất Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Microbes: (n) vi sinh vật Earthworms: (n) giun đất Organic matter: (n) chất hữu cơ Enzyme: (n) enzyme, men Nitrogen-fixing: (adj) cố định nitơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tiếp Cận Thị Trường Cho Các Sản Phẩm Nông Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Regulations: (n) quy định Tariffs: (n) thuế quan Certification: (n) chứng nhận Customs: (n) hải quan Standards: (n) tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Luân Canh Cây Trồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz