Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Bàn Về Vấn Đề Sinh Sản Của Đàn Bò – Easy Level
Từ Vựng: Herd: (n) đàn (gia súc, gia cầm) Pregnant: (adj) mang thai Infection: (n) sự nhiễm trùng Stress: (n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng Healthy: (adj) khỏe mạnh, lành mạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Phát Triển Chuyên Môn Liên Tục Tại Hội Nghị Nông Học Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Precision: (n) độ chính xác Rotation: (n) sự luân phiên, sự luân canh (cây trồng) Integrated: (adj) tích hợp, tổng hợp Pests: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng, sinh lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Một Hợp Tác Nghiên Cứu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tư Vấn Về Nhu Cầu Kiến Thức Của Nông Dân Trong Chương Trình Chuyển Đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Sustainable: (adj) bền vững Equipment: (n) thiết bị Barrier: (n) rào cản Evaluate: (v) đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Nghiên Cứu Tại Hội Chợ Nông Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Truy Xuất Nguồn Gốc Trong Chuỗi Cung Ứng Nông Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Đa Dạng Di Truyền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm Cho Đội Nhân Giống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Lời Khuyên Cho Việc Canh Tác Ở Vùng Hạn Hán – Easy Level
Từ Vựng: Drought: (n) hạn hán Crop: (n) vụ mùa, cây trồng Irrigation: (n) sự tưới tiêu Compost: (n) phân hữu cơ Resistant: (adj) có khả năng kháng, chống lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp Dữ Liệu Cảm Biến Đất Vào Quản Lý Trang Trại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz