Từ Vựng:
Transition: (n) sự chuyển đổi
Sustainable: (adj) bền vững
Equipment: (n) thiết bị
Barrier: (n) rào cản
Evaluate: (v) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transition: (n) sự chuyển đổi
Sustainable: (adj) bền vững
Equipment: (n) thiết bị
Barrier: (n) rào cản
Evaluate: (v) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: