Từ Vựng:
Herd: (n) đàn (gia súc, gia cầm)
Pregnant: (adj) mang thai
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Stress: (n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng
Healthy: (adj) khỏe mạnh, lành mạnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Herd: (n) đàn (gia súc, gia cầm)
Pregnant: (adj) mang thai
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Stress: (n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng
Healthy: (adj) khỏe mạnh, lành mạnh
Luyện tập thêm về bài học này: