Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Khảo Sát Về Kháng Ký Sinh Trùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đồng Cỏ Cho Chăn Nuôi Bò Ăn Cỏ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường Cho Cây Trồng Biến Đổi Gen Mới – Medium Level
Từ Vựng: Regulator: (n) cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh Assessment: (n) sự đánh giá Gene flow: (n) dòng gen Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Significant: (adj) quan trọng, đáng kể Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đăng Ký Giống Cho Cây Trồng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Hình Ảnh Vệ Tinh Để Phát Hiện Stress Cây Trồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Kết Quả Thử Nghiệm Nông Nghiệp Chính Xác – Medium Level
Từ Vựng: Sensor: (n) cảm biến Irrigation: (n) hệ thống tưới tiêu Fertilizer: (n) phân bón Yield: (v) cho sản lượng; (n) sản lượng Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Bàn Về Những Rào Cản Trong Việc Áp Dụng Cây Trồng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Adopt: (v) áp dụng Barrier: (n) rào cản Crop: (n) vụ mùa; (v) thu hoạch Risk: (n) rủi ro Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Cuộc Họp Đề Xuất Bảo Vệ Cây Trồng – Medium Level
Từ Vựng: Pests: (n) sâu bệnh Insecticides: (n) thuốc trừ sâu Beneficial: (adj) có lợi Treatment: (n) phương pháp xử lý Recommendations: (n) khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm Giống Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz