Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Cải Thiện Chất Hữu Cơ Trong Đất – Easy Level
Từ Vựng: Soil: (n) đất Organic: (adj) hữu cơ Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân Nutrients: (n) chất dinh dưỡng Landowner: (n) chủ đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Lời Khuyên Về Tiêm Phòng Cho Cừu – Easy Level
Từ Vựng: Vaccinate: (v) tiêm phòng Booster: (n) liều tăng cường Lamb: (n) con cừu non Disease: (n) bệnh Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đề Xuất Bảo Vệ Cây Trồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu Dựa Trên Khoa Học Cho Phát Thải Nông Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Hệ Thống Nông Lâm Kết Hợp Cho Tín Chỉ Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thử Nghiệm Một Chất Kích Thích Sinh Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Bàn Về Bằng Chứng Khoa Học Trong Thực Hành Canh Tác – Medium Level
Từ Vựng: Method: (n) phương pháp Soil: (n) đất Yield: (v) sản xuất, cho ra; (n) sản lượng Pests: (n) sâu bệnh Moisture: (n) độ ẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dấu Hiệu Phân Tử Trong Nhân Giống Cây Trồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Và Quản Lý Cây Che Phủ Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Cải Thiện Hệ Thống Thoát Nước Ở Một Cánh Đồng Ngập Úng – Medium Level
Từ Vựng: Drainage: (n) hệ thống thoát nước Waterlogging: (n) tình trạng ngập úng Ditch: (n) mương, rãnh; (v) đào mương Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị lắp đặt Combine: (v) thu hoạch (bằng máy gặt đập liên hợp); (n) máy gặt đập liên hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…