Từ Vựng:
Soil: (n) đất
Organic: (adj) hữu cơ
Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân
Nutrients: (n) chất dinh dưỡng
Landowner: (n) chủ đất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Soil: (n) đất
Organic: (adj) hữu cơ
Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân
Nutrients: (n) chất dinh dưỡng
Landowner: (n) chủ đất
Luyện tập thêm về bài học này: