Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tư Vấn Cho Nông Dân Về Các Chương Trình Nông Nghiệp – Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ Wildflowers: (n) hoa dại Pond: (n) ao Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học Apply: (v) áp dụng, bón (phân, thuốc) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Đồng Cỏ Cho Chăn Nuôi Bò Ăn Cỏ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Lời Khuyên Về Dinh Dưỡng Cho Đàn Bò Sữa Năng Suất Cao – Easy Level
Từ Vựng: Herd: (n) đàn (gia súc, gia cầm) Yield: (v) cho sản lượng; (n) sản lượng Silage: (n) thức ăn ủ chua Protein: (n) chất đạm Supplement: (v) bổ sung; (n) chất bổ sung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chẩn Đoán Triệu Chứng Cây Trồng – Easy Level
Từ Vựng: Yellow: (adj) màu vàng Brittle: (adj) giòn, dễ gãy Soil: (n) đất, đất trồng Mulch: (n) lớp phủ đất; (v) phủ lớp vật liệu lên đất Drainage: (n) hệ thống thoát nước, sự thoát nước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Môi Trường Cho Các Sản Phẩm Nông Nghiệp Nhãn Riêng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Các Chỉ Số Sức Khỏe Sinh Học Của Đất Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Cho Việc Canh Tác Ở Vùng Hạn Hán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Đất Nông Nghiệp Bị Ô Nhiễm Sau Một Sự Cố – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Quyền Sở Hữu Dữ Liệu Và Quyền Riêng Tư Trong Nông Nghiệp Chính Xác – Advanced Level
Từ Vựng: Ownership: (n) quyền sở hữu Privacy: (n) sự riêng tư Agreement: (n) thỏa thuận Breach: (n) sự vi phạm Platform: (n) nền tảng, sàn (trong nông nghiệp có thể là bệ hoặc sân phơi) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Nghiên Cứu Có Sự Tham Gia Về Hệ Thống Thực Phẩm Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz