Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Listening Quiz: Kết Quả Thử Nghiệm Nông Nghiệp Chính Xác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Thu Thập Dữ Liệu Cho Thử Nghiệm Cây Trồng – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức, quy trình Trial: (n) thử nghiệm Moisture: (n) độ ẩm Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi Pest: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chương Trình Quản Lý Độ Phì Nhiêu Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Thiết Kế Chương Trình Phục Hồi Hàng Rào Cây Bụi – Advanced Level
Từ Vựng: Hedge: (n) hàng rào cây; (v) bao quanh bằng hàng rào cây Native: (adj) bản địa, tự nhiên Erosion: (n) sự xói mòn Wildlife: (n) động vật hoang dã Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Kết Quả Thử Nghiệm Hiệu Quả Thức Ăn Chăn Nuôi – Easy Level
Từ Vựng: Trial: (n) thử nghiệm Feed: (n) thức ăn chăn nuôi; (v) cho ăn Weight gain: (n) tăng trọng Cost: (n) chi phí Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Chất Hữu Cơ Trong Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Đánh Giá Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng Cho Trang Trại Năng Lượng Mặt Trời – Advanced Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Habitat: (n) môi trường sống Pollinator: (n) vật thụ phấn Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị lắp đặt Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Thử Nghiệm Hiệu Quả Thức Ăn Chăn Nuôi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Kết Quả Thử Nghiệm Sơ Bộ Và Các Bước Tiếp Theo – Easy Level
Từ Vựng: Interim: (adj) tạm thời Trial: (n) thử nghiệm Treatment: (n) phương pháp xử lý, điều trị Sponsor: (n) nhà tài trợ Side effect: (n) tác dụng phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Khảo Sát Về Kháng Ký Sinh Trùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz