Từ Vựng:
Yellow: (adj) màu vàng
Brittle: (adj) giòn, dễ gãy
Soil: (n) đất, đất trồng
Mulch: (n) lớp phủ đất; (v) phủ lớp vật liệu lên đất
Drainage: (n) hệ thống thoát nước, sự thoát nước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Yellow: (adj) màu vàng
Brittle: (adj) giòn, dễ gãy
Soil: (n) đất, đất trồng
Mulch: (n) lớp phủ đất; (v) phủ lớp vật liệu lên đất
Drainage: (n) hệ thống thoát nước, sự thoát nước
Luyện tập thêm về bài học này: