1. Yellow
2. Brittle
3. Soil
4. Mulch
5. Drainage
(adj) màu vàng
(n) đất, đất trồng
(adj) giòn, dễ gãy
(n) hệ thống thoát nước, sự thoát nước
(n) lớp phủ đất; (v) phủ lớp vật liệu lên đất
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.