Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Cues Âm Thanh Cho Thời Gian Hoạt Hình – Advanced Level

Sync
(n) đồng bộ
Cue
(n) tín hiệu
Time code
(n) mã thời gian
Volume
(n) âm lượng
Pacing
(n) nhịp độ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sync
Cue
Time code
Volume
Pacing
(n) đồng bộ
(n) nhịp độ
(n) mã thời gian
(n) tín hiệu
(n) âm lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sync” mean?
4. What does “Cue” mean?
5. What does “Time code” mean?
6. What does “Volume” mean?
7. What does “Pacing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: